business firm

business firm

He works for a business firm in the city.

Định nghĩa

Danh từ: - Công ty, hãng kinh doanh: "business firm" chỉ một tổ chức kinh doanh hợp pháp, sở hữu hoặc vận hành một hoặc nhiều cơ sở, nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tập thể các thành viên (như chủ sở hữu, quản lý, nhân viên) tạo nên đơn vị kinh doanh đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc cho một công ty môi giới, đó một loại hãng kinh doanh.)
  • (Công ty kinh doanh đã mở rộng hoạt động sang ba thành phố mới.)
  • (Nhiều hãng kinh doanh đang áp dụng các thực hành bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A family-owned business firm": công ty kinh doanh thuộc sở hữu gia đình.

    • The bakery is a family-owned business firm that has been around for generations. (Tiệm bánh một công ty kinh doanh thuộc sở hữu gia đình đã tồn tại qua nhiều thế hệ.)
  • "A multinational business firm": hãng kinh doanh đa quốc gia.

    • Apple is a multinational business firm with offices worldwide. (Apple một hãng kinh doanh đa quốc gia với văn phòng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Firm (danh từ): công ty, hãng (thường dùng ngắn gọn thay cho "business firm").
    • She works for a law firm. ( ấy làm việc cho một công ty luật.)
  • Business (danh từ): việc kinh doanh, doanh nghiệp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hoạt động kinh doanh nói chung).
    • He started his own business last year. (Anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Company: công ty, doanh nghiệp.
  • Corporation: tập đoàn, công ty cổ phần (thường lớn hơn cấu trúc pháp phức tạp).
  • Enterprise: doanh nghiệp (mang tính trang trọng, chỉ tổ chức kinh doanh quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a business firm: thành lập một công ty kinh doanh.
    • They set up a business firm specializing in renewable energy. (Họ đã thành lập một công ty kinh doanh chuyên về năng lượng tái tạo.)
  • Run a business firm: điều hành một hãng kinh doanh.
    • She runs a successful business firm in the fashion industry. ( ấy điều hành một hãng kinh doanh thành công trong ngành thời trang.)
Thành ngữ liên quan
  • A going concern: một doanh nghiệp đang hoạt động tốt (thường dùng để chỉ business firm đang lợi nhuận).
    • The business firm was sold as a going concern. (Công ty kinh doanh đã được bán như một doanh nghiệp đang hoạt động tốt.)